Robux chính hãng (Vng)
| Robux chính hãng (Vng) | Chiết khấu | Số tiền |
|---|---|---|
| 55 Robux | 6% | 20,000 18,800 VND |
| 145 Robux | 6% | 50,000 47,000 VND |
| 300 Robux | 6% | 100,000 94,000 VND |
| Robux chính hãng (Vng) | Chiết khấu | Số tiền |
|---|---|---|
| 55 Robux | 6% | 20,000 18,800 VND |
| 145 Robux | 6% | 50,000 47,000 VND |
| 300 Robux | 6% | 100,000 94,000 VND |